salad bowl
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bát lớn dùng để trộn và đựng salad: "salad bowl" chỉ một chiếc bát có kích thước lớn, thường được dùng để trộn các nguyên liệu làm salad (như rau, sốt) và phục vụ cho nhiều người.
- Đĩa hoặc bát dùng cho khẩu phần salad riêng lẻ: "salad bowl" cũng có thể chỉ một chiếc bát hoặc đĩa nhỏ hơn, dùng để đựng một phần salad cho mỗi người trong bữa ăn.
Ví dụ sử dụng
Bát lớn để trộn và đựng salad:
- She tossed the lettuce and tomatoes in a large salad bowl. (Cô ấy trộn rau diếp và cà chua trong một chiếc bát salad lớn.)
Bát dùng cho khẩu phần riêng lẻ:
- Each guest received a small salad bowl with their meal. (Mỗi vị khách nhận một chiếc bát salad nhỏ đi kèm với bữa ăn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a salad bowl of a region": một khu vực trồng nhiều rau củ, đặc biệt là salad (nghĩa bóng).
- California is often called the salad bowl of the United States. (California thường được gọi là vựa salad của Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Salad (n): món salad, món ăn gồm rau trộn.
- I ordered a green salad for lunch. (Tôi gọi một món salad xanh cho bữa trưa.)
Bowl (n): bát, tô.
- He filled the bowl with soup. (Anh ấy đổ đầy bát với súp.)
Từ đồng nghĩa
- Large mixing bowl: bát trộn lớn.
- Serving bowl: bát đựng thức ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "salad bowl" là danh từ ghép, không đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "salad bowl" chủ yếu dùng với nghĩa đen, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh về nông nghiệp (như ví dụ nâng cao ở trên).